TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쪽

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jjok [t͡ɕ͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt

쪽 nghĩa là bên, phần, miếng, mảnh.

Nghĩa của 쪽

Danh từ

  1. Bên.

Danh từ

  1. Phần.
  2. Miếng, mảnh, mẩu.
  3. Trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ side; direction of approach or movement
  • Danh từ a part, piece; page
  • Danh từ in a manner indeed arranged in a row; while indeed arranging in a row; without any sort of break; in one single seating; tearing in one forceful continuous stroke; sucking or gulping in one forceful continuous stroke; stretching in a broad manner; looking over in a forceful glance (over a relatively small area); while being split or cut in a single stroke; while being drained (both literally and metaphorically)
  • Danh từ while kissing once
  • Danh từ face
  • Danh từ Japanese indigo (Persicaria tinctoria)

Câu hỏi thường gặp

쪽 nghĩa là gì?

쪽 (danh từ) nghĩa là bên, phần, miếng, mảnh.

쪽 đọc thế nào?

쪽 đọc là jjok (romaja), IPA [t͡ɕ͈o̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.