jjangkkolla[t͡ɕ͈a̠ŋk͈o̞ɭɭa̠]giọng máy của trình duyệt
짱꼴라 nghĩa là người tàu, người chệch.
Nghĩa của 짱꼴라
Danh từ
miệt thị
Người Tàu, người Chệch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Chinese; Chink
Câu hỏi thường gặp
짱꼴라 nghĩa là gì?
짱꼴라 (danh từ) nghĩa là người tàu, người chệch.
짱꼴라 đọc thế nào?
짱꼴라 đọc là jjangkkolla (romaja), IPA [t͡ɕ͈a̠ŋk͈o̞ɭɭa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.