TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쪼다

jjoda [ˈt͡ɕ͈o̞(ː)da̠] giọng máy của trình duyệt

쪼다 nghĩa là mổ.

Nghĩa của 쪼다

Động từ

  1. Mổ.

Cách chia của 쪼다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쫘요jjwayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쫍니다jjomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쫘jjwa
Quá khứ — lịch sự쫬어요jjwasseoyo
Quá khứ — trang trọng쫬습니다jjwatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쪼겠어요jjogesseoyo
Nối "và, rồi" -고쪼고jjogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쪼는jjoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쫀다jjonda
Quá khứ — trần thuật쫬다jjwatda
Câu hỏi trang trọng쫍니까jjomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쪼자jjoja
Mệnh lệnh thân mật쫘라jjwara
Mệnh lệnh trang trọng쫍시오jjopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쫘서jjwaseo
"Vì…" -니까쪼니까jjonikka
"…nhưng" -지만쪼지만jjojiman
"Nếu…" -면쪼면jjomyeon
Mục đích "để…" -려고쪼려고jjoryeogo
Danh từ hoá -기쪼기jjogi
Định ngữ quá khứ쫀jjon
Định ngữ tương lai쫄jjol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to peck

Câu hỏi thường gặp

쪼다 nghĩa là gì?

쪼다 (động từ) nghĩa là mổ.

쪼다 đọc thế nào?

쪼다 đọc là jjoda (romaja), IPA [ˈt͡ɕ͈o̞(ː)da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.