TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쫓다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jjotda [t͡ɕ͈o̞t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

쫓다 nghĩa là đuổi, rượt.

Nghĩa của 쫓다

Động từ

  1. Đuổi, rượt.

Cách chia của 쫓다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쫓아요jjochayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쫓습니다jjotseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쫓아jjocha
Quá khứ — lịch sự쫓았어요jjochasseoyo
Quá khứ — trang trọng쫓았습니다jjochatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쫓겠어요jjotgesseoyo
Nối "và, rồi" -고쫓고jjotgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쫓는jjonneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쫓는다jjonneunda
Quá khứ — trần thuật쫓았다jjochatda
Câu hỏi trang trọng쫓습니까jjotseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쫓자jjotja
Mệnh lệnh thân mật쫓아라jjochara
Mệnh lệnh trang trọng쫓읍시오jjocheupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쫓아서jjochaseo
"Vì…" -니까쫓으니까jjocheunikka
"…nhưng" -지만쫓지만jjotjiman
"Nếu…" -면쫓으면jjocheumyeon
Mục đích "để…" -려고쫓으려고jjocheuryeogo
Danh từ hoá -기쫓기jjotgi
Định ngữ quá khứ쫓은jjocheun
Định ngữ tương lai쫓을jjocheul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chase, pursue, follow; to drive out, expel

Câu hỏi thường gặp

쫓다 nghĩa là gì?

쫓다 (động từ) nghĩa là đuổi, rượt.

쫓다 đọc thế nào?

쫓다 đọc là jjotda (romaja), IPA [t͡ɕ͈o̞t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.