쫓다
쫓다 nghĩa là đuổi, rượt.
Nghĩa của 쫓다
Động từ
- Đuổi, rượt.
Cách chia của 쫓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쫓아요jjochayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쫓습니다jjotseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쫓아jjocha |
| Quá khứ — lịch sự | 쫓았어요jjochasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쫓았습니다jjochatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쫓겠어요jjotgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쫓고jjotgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쫓는jjonneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쫓는다jjonneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 쫓았다jjochatda |
| Câu hỏi trang trọng | 쫓습니까jjotseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쫓자jjotja |
| Mệnh lệnh thân mật | 쫓아라jjochara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쫓읍시오jjocheupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쫓아서jjochaseo |
| "Vì…" -니까 | 쫓으니까jjocheunikka |
| "…nhưng" -지만 | 쫓지만jjotjiman |
| "Nếu…" -면 | 쫓으면jjocheumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쫓으려고jjocheuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쫓기jjotgi |
| Định ngữ quá khứ | 쫓은jjocheun |
| Định ngữ tương lai | 쫓을jjocheul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chase, pursue, follow; to drive out, expel
Câu hỏi thường gặp
쫓다 nghĩa là gì?
쫓다 (động từ) nghĩa là đuổi, rượt.
쫓다 đọc thế nào?
쫓다 đọc là jjotda (romaja), IPA [t͡ɕ͈o̞t̚t͈a̠].