찢다
찢다 nghĩa là xé.
Nghĩa của 찢다
Động từ
- Xé.
Cách chia của 찢다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 찢어요jjijeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 찢습니다jjitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 찢어jjijeo |
| Quá khứ — lịch sự | 찢었어요jjijeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 찢었습니다jjijeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 찢겠어요jjitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 찢고jjitgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 찢는jjinneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 찢는다jjinneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 찢었다jjijeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 찢습니까jjitseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 찢자jjitja |
| Mệnh lệnh thân mật | 찢어라jjijeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 찢읍시오jjijeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 찢어서jjijeoseo |
| "Vì…" -니까 | 찢으니까jjijeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 찢지만jjitjiman |
| "Nếu…" -면 | 찢으면jjijeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 찢으려고jjijeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 찢기jjitgi |
| Định ngữ quá khứ | 찢은jjijeun |
| Định ngữ tương lai | 찢을jjijeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tear, to rip; to irritate (the ear), to be ear-piercing; (마음을 ~) to be heartbroken, to be heartstricken; to divide up, to split up
Câu hỏi thường gặp
찢다 nghĩa là gì?
찢다 (động từ) nghĩa là xé.
찢다 đọc thế nào?
찢다 đọc là jjitda (romaja), IPA [t͡ɕ͈it̚t͈a̠].