TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

찢다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jjitda [t͡ɕ͈it̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

찢다 nghĩa là xé.

Nghĩa của 찢다

Động từ

  1. Xé.

Cách chia của 찢다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn찢어요jjijeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở찢습니다jjitseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi찢어jjijeo
Quá khứ — lịch sự찢었어요jjijeosseoyo
Quá khứ — trang trọng찢었습니다jjijeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-찢겠어요jjitgesseoyo
Nối "và, rồi" -고찢고jjitgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ찢는jjinneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký찢는다jjinneunda
Quá khứ — trần thuật찢었다jjijeotda
Câu hỏi trang trọng찢습니까jjitseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자찢자jjitja
Mệnh lệnh thân mật찢어라jjijeora
Mệnh lệnh trang trọng찢읍시오jjijeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서찢어서jjijeoseo
"Vì…" -니까찢으니까jjijeunikka
"…nhưng" -지만찢지만jjitjiman
"Nếu…" -면찢으면jjijeumyeon
Mục đích "để…" -려고찢으려고jjijeuryeogo
Danh từ hoá -기찢기jjitgi
Định ngữ quá khứ찢은jjijeun
Định ngữ tương lai찢을jjijeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tear, to rip; to irritate (the ear), to be ear-piercing; (마음을 ~) to be heartbroken, to be heartstricken; to divide up, to split up

Câu hỏi thường gặp

찢다 nghĩa là gì?

찢다 (động từ) nghĩa là xé.

찢다 đọc thế nào?

찢다 đọc là jjitda (romaja), IPA [t͡ɕ͈it̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.