TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쯔르나고라

tên riêng
Jjeureunagora [t͡ɕ͈ɯɾɯna̠ɡo̞ɾa̠] giọng máy của trình duyệt

쯔르나고라 nghĩa là môn-tê-nê-grô, hắc sơn.

Nghĩa của 쯔르나고라

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Môn-tê-nê-grô, Hắc Sơn, xơ-na-go-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Montenegro (a country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

쯔르나고라 nghĩa là gì?

쯔르나고라 (danh từ riêng) nghĩa là môn-tê-nê-grô, hắc sơn.

쯔르나고라 đọc thế nào?

쯔르나고라 đọc là Jjeureunagora (romaja), IPA [t͡ɕ͈ɯɾɯna̠ɡo̞ɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.