TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

찍다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jjikda [t͡ɕ͈ik̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

찍다 nghĩa là chụp.

Nghĩa của 찍다

Động từ

  1. Chụp (ảnh); đóng (dấu); chấm (chấm câu, chấm nước chấm). (biên soạn)

Cách chia của 찍다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn찍어요jjigeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở찍습니다jjikseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi찍어jjigeo
Quá khứ — lịch sự찍었어요jjigeosseoyo
Quá khứ — trang trọng찍었습니다jjigeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-찍겠어요jjikgesseoyo
Nối "và, rồi" -고찍고jjikgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ찍는jjingneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký찍는다jjingneunda
Quá khứ — trần thuật찍었다jjigeotda
Câu hỏi trang trọng찍습니까jjikseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자찍자jjikja
Mệnh lệnh thân mật찍어라jjigeora
Mệnh lệnh trang trọng찍읍시오jjigeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서찍어서jjigeoseo
"Vì…" -니까찍으니까jjigeunikka
"…nhưng" -지만찍지만jjikjiman
"Nếu…" -면찍으면jjigeumyeon
Mục đích "để…" -려고찍으려고jjigeuryeogo
Danh từ hoá -기찍기jjikgi
Định ngữ quá khứ찍은jjigeun
Định ngữ tương lai찍을jjigeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 찍다

  • 그만 찍으세요. Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chop; to stamp or mark; to choose among many options; to apply cosmetics; to make from a model; to print (a document); to record or take (picture, video, or other media)

Câu hỏi thường gặp

찍다 nghĩa là gì?

찍다 (động từ) nghĩa là chụp.

찍다 đọc thế nào?

찍다 đọc là jjikda (romaja), IPA [t͡ɕ͈ik̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.