찍다
찍다 nghĩa là chụp.
Nghĩa của 찍다
Động từ
- Chụp (ảnh); đóng (dấu); chấm (chấm câu, chấm nước chấm). (biên soạn)
Cách chia của 찍다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 찍어요jjigeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 찍습니다jjikseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 찍어jjigeo |
| Quá khứ — lịch sự | 찍었어요jjigeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 찍었습니다jjigeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 찍겠어요jjikgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 찍고jjikgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 찍는jjingneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 찍는다jjingneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 찍었다jjigeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 찍습니까jjikseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 찍자jjikja |
| Mệnh lệnh thân mật | 찍어라jjigeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 찍읍시오jjigeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 찍어서jjigeoseo |
| "Vì…" -니까 | 찍으니까jjigeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 찍지만jjikjiman |
| "Nếu…" -면 | 찍으면jjigeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 찍으려고jjigeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 찍기jjikgi |
| Định ngữ quá khứ | 찍은jjigeun |
| Định ngữ tương lai | 찍을jjigeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 찍다
- 그만 찍으세요. Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chop; to stamp or mark; to choose among many options; to apply cosmetics; to make from a model; to print (a document); to record or take (picture, video, or other media)
Câu hỏi thường gặp
찍다 nghĩa là gì?
찍다 (động từ) nghĩa là chụp.
찍다 đọc thế nào?
찍다 đọc là jjikda (romaja), IPA [t͡ɕ͈ik̚t͈a̠].