TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차고

chago [t͡ɕʰa̠ɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 車庫 XA KHỐ 車 xa·庫 khố

Lưu ý: âm Hán Việt “xa khố” — nghĩa tiếng Việt khác: 차고 nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

차고 nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe.

Nghĩa của 차고

Danh từ

  1. Nhà để xe hơi, nhà để xe, nhà xe, ga ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 車庫 — garage

Câu hỏi thường gặp

차고 nghĩa là gì?

차고 (danh từ) nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe.

차고 đọc thế nào?

차고 đọc là chago (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɡo̞].

Âm Hán Việt của 차고 là gì?

차고 viết bằng chữ Hán là 車庫, âm Hán Việt "xa khố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xa khố" trong tiếng Việt — 차고 nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.