TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차갑다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chagapda [t͡ɕʰa̠ɡa̠p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

차갑다 nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.

Nghĩa của 차갑다

Tính từ

  1. Lạnh, lạnh lẽo, nguội.

Cách chia của 차갑다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn차가워요chagawoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở차갑습니다chagapseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi차가워chagawo
Quá khứ — lịch sự차가웠어요chagawosseoyo
Quá khứ — trang trọng차가웠습니다chagawotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-차갑겠어요chagapgesseoyo
Nối "và, rồi" -고차갑고chagapgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký차갑다chagapda
Quá khứ — trần thuật차가웠다chagawotda
Câu hỏi trang trọng차갑습니까chagapseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서차가워서chagawoseo
"Vì…" -니까차가우니까chagaunikka
"…nhưng" -지만차갑지만chagapjiman
"Nếu…" -면차가우면chagaumyeon
Danh từ hoá -기차갑기chagapgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 차갑다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be cold (to the touch), icy, cold-hearted

Câu hỏi thường gặp

차갑다 nghĩa là gì?

차갑다 (tính từ) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.

차갑다 đọc thế nào?

차갑다 đọc là chagapda (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɡa̠p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.