TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chada [t͡ɕʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

차다 nghĩa là đá.

Nghĩa của 차다

Động từ

  1. Đá.

Cách chia của 차다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn차요chayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở찹니다chamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi차cha
Quá khứ — lịch sự찼어요chasseoyo
Quá khứ — trang trọng찼습니다chatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-차겠어요chagesseoyo
Nối "và, rồi" -고차고chago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ차는chaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký찬다chanda
Quá khứ — trần thuật찼다chatda
Câu hỏi trang trọng찹니까chamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자차자chaja
Mệnh lệnh thân mật차라chara
Mệnh lệnh trang trọng찹시오chapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서차서chaseo
"Vì…" -니까차니까chanikka
"…nhưng" -지만차지만chajiman
"Nếu…" -면차면chamyeon
Mục đích "để…" -려고차려고charyeogo
Danh từ hoá -기차기chagi
Định ngữ quá khứ찬chan
Định ngữ tương lai찰chal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 차다

  • 차갑다 — Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be full, to fill, to brim (with), to become filled; to reach a limit
  • Tính từ to be cold to the touch
  • Động từ to kick; to dump someone, to end a romantic relationship; to reject a confession of love
  • Động từ to put on, to wear, to don, to hang on one's body; to be handcuffed, to be shackled, to be fettered

Câu hỏi thường gặp

차다 nghĩa là gì?

차다 (động từ) nghĩa là đá.

차다 đọc thế nào?

차다 đọc là chada (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.