차다
차다 nghĩa là đá.
Nghĩa của 차다
Động từ
- Đá.
Cách chia của 차다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 차요chayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 찹니다chamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 차cha |
| Quá khứ — lịch sự | 찼어요chasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 찼습니다chatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 차겠어요chagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 차고chago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 차는chaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 찬다chanda |
| Quá khứ — trần thuật | 찼다chatda |
| Câu hỏi trang trọng | 찹니까chamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 차자chaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 차라chara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 찹시오chapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 차서chaseo |
| "Vì…" -니까 | 차니까chanikka |
| "…nhưng" -지만 | 차지만chajiman |
| "Nếu…" -면 | 차면chamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 차려고charyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 차기chagi |
| Định ngữ quá khứ | 찬chan |
| Định ngữ tương lai | 찰chal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 차다
- 차갑다 — Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be full, to fill, to brim (with), to become filled; to reach a limit
- Tính từ to be cold to the touch
- Động từ to kick; to dump someone, to end a romantic relationship; to reject a confession of love
- Động từ to put on, to wear, to don, to hang on one's body; to be handcuffed, to be shackled, to be fettered
Câu hỏi thường gặp
차다 nghĩa là gì?
차다 (động từ) nghĩa là đá.
차다 đọc thế nào?
차다 đọc là chada (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠da̠].