TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차금

chageum [t͡ɕʰa̠ɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 借金 TÁ KIM 借 tá·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “tá kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 차금 nghĩa là nợ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

차금 nghĩa là nợ.

Nghĩa của 차금

Danh từ

  1. Nợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 借金 — debt
  • Danh từ 差金 — difference, margin

Câu hỏi thường gặp

차금 nghĩa là gì?

차금 (danh từ) nghĩa là nợ.

차금 đọc thế nào?

차금 đọc là chageum (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɡɯm].

Âm Hán Việt của 차금 là gì?

차금 viết bằng chữ Hán là 借金, âm Hán Việt "tá kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tá kim" trong tiếng Việt — 차금 nghĩa là nợ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.