차량
Lưu ý: âm Hán Việt “xa lượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 차량 nghĩa là xe cộ, xe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
차량 nghĩa là xe cộ, xe.
Nghĩa của 차량
Danh từ
- Xe cộ, xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 車輛 — vehicle
Câu hỏi thường gặp
차량 nghĩa là gì?
차량 (danh từ) nghĩa là xe cộ, xe.
차량 đọc thế nào?
차량 đọc là charyang (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɾja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 차량 là gì?
차량 viết bằng chữ Hán là 車輛, âm Hán Việt "xa lượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xa lượng" trong tiếng Việt — 차량 nghĩa là xe cộ, xe.