Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ遮斷器 — circuit breaker
Danh từ遮斷機 — railroad crossing gate, boom barrier
Câu hỏi thường gặp
차단기 nghĩa là gì?
차단기 (danh từ) nghĩa là cầu dao.
차단기 đọc thế nào?
차단기 đọc là chadan'gi (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰa̠(ː)da̠nɡi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.