TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차도르

chadoreu [t͡ɕʰa̠do̞ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

차도르 nghĩa là chàng mạng.

Nghĩa của 차도르

Danh từ

  1. Chàng mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chador

Câu hỏi thường gặp

차도르 nghĩa là gì?

차도르 (danh từ) nghĩa là chàng mạng.

차도르 đọc thế nào?

차도르 đọc là chadoreu (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠do̞ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.