TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차례

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
charye [t͡ɕʰa̠ɾje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 次例 THỨ LỆ 次 thứ·例 lệ

Lưu ý: âm Hán Việt “thứ lệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 차례 nghĩa là lượt, phiên, mục lục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

차례 nghĩa là lượt, phiên, mục lục.

Nghĩa của 차례

Danh từ

  1. Lượt, phiên.
  2. Mục lục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 차례

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 次例 — order; sequence; turn (in a game, line, etc.); table of contents
  • Lượng từ 次例 — time; round

Câu hỏi thường gặp

차례 nghĩa là gì?

차례 (danh từ) nghĩa là lượt, phiên, mục lục.

차례 đọc thế nào?

차례 đọc là charye (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɾje̞].

Âm Hán Việt của 차례 là gì?

차례 viết bằng chữ Hán là 次例, âm Hán Việt "thứ lệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thứ lệ" trong tiếng Việt — 차례 nghĩa là lượt, phiên, mục lục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.