차례
Lưu ý: âm Hán Việt “thứ lệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 차례 nghĩa là lượt, phiên, mục lục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
차례 nghĩa là lượt, phiên, mục lục.
Nghĩa của 차례
Danh từ
- Lượt, phiên.
- Mục lục.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 차례
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 次例 — order; sequence; turn (in a game, line, etc.); table of contents
- Lượng từ 次例 — time; round
Câu hỏi thường gặp
차례 nghĩa là gì?
차례 (danh từ) nghĩa là lượt, phiên, mục lục.
차례 đọc thế nào?
차례 đọc là charye (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɾje̞].
Âm Hán Việt của 차례 là gì?
차례 viết bằng chữ Hán là 次例, âm Hán Việt "thứ lệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thứ lệ" trong tiếng Việt — 차례 nghĩa là lượt, phiên, mục lục.