TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차륜

charyun [t͡ɕʰa̠ɾjun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 車輪 XA LUÂN 車 xa·輪 luân

Lưu ý: âm Hán Việt “xa luân” — nghĩa tiếng Việt khác: 차륜 nghĩa là bánh xe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

차륜 nghĩa là bánh xe.

Nghĩa của 차륜

Danh từ

  1. Bánh xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 車輪 — wheel, car wheel

Câu hỏi thường gặp

차륜 nghĩa là gì?

차륜 (danh từ) nghĩa là bánh xe.

차륜 đọc thế nào?

차륜 đọc là charyun (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɾjun].

Âm Hán Việt của 차륜 là gì?

차륜 viết bằng chữ Hán là 車輪, âm Hán Việt "xa luân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xa luân" trong tiếng Việt — 차륜 nghĩa là bánh xe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.