TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차별

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chabyeol [t͡ɕʰa̠bjʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 差別 SAI BIỆT 差 sai·別 biệt

Lưu ý: âm Hán Việt “sai biệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 차별 nghĩa là phân biệt đối xử, kì thị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

차별 nghĩa là phân biệt đối xử, kì thị.

Nghĩa của 차별

Danh từ

  1. Phân biệt đối xử, kì thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 差別 — discrimination

Câu hỏi thường gặp

차별 nghĩa là gì?

차별 (danh từ) nghĩa là phân biệt đối xử, kì thị.

차별 đọc thế nào?

차별 đọc là chabyeol (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠bjʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 차별 là gì?

차별 viết bằng chữ Hán là 差別, âm Hán Việt "sai biệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sai biệt" trong tiếng Việt — 차별 nghĩa là phân biệt đối xử, kì thị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.