TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차르국

chareuguk [t͡ɕʰa̠ɾɯɡuk̚] giọng máy của trình duyệt

차르국 nghĩa là sa quốc.

Nghĩa của 차르국

Danh từ

  1. Sa quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tsardom

Câu hỏi thường gặp

차르국 nghĩa là gì?

차르국 (danh từ) nghĩa là sa quốc.

차르국 đọc thế nào?

차르국 đọc là chareuguk (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɾɯɡuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.