TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차리차

charicha [t͡ɕʰa̠ɾit͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt

차리차 nghĩa là nữ sa hoàng, nữ nga hoàng.

Nghĩa của 차리차

Danh từ

  1. Nữ sa hoàng, nữ Nga hoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tsarina, tsaritsa (empress or wife of a tsar)

Câu hỏi thường gặp

차리차 nghĩa là gì?

차리차 (danh từ) nghĩa là nữ sa hoàng, nữ nga hoàng.

차리차 đọc thế nào?

차리차 đọc là charicha (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɾit͡ɕʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.