TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차이

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chai [t͡ɕʰa̠i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 差異 SAI DỊ 差 sai·異 dị

Lưu ý: âm Hán Việt “sai dị” — nghĩa tiếng Việt khác: 차이 nghĩa là sự khác nhau, sự khác biệt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

차이 nghĩa là sự khác nhau, sự khác biệt.

Nghĩa của 차이

Danh từ

  1. Sự khác nhau.
  2. Sự khác biệt.
  3. Hiệu số, hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 差異 — distinction; difference; gap, disparity
  • Danh từ masala chai

Câu hỏi thường gặp

차이 nghĩa là gì?

차이 (danh từ) nghĩa là sự khác nhau, sự khác biệt.

차이 đọc thế nào?

차이 đọc là chai (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠i].

Âm Hán Việt của 차이 là gì?

차이 viết bằng chữ Hán là 差異, âm Hán Việt "sai dị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sai dị" trong tiếng Việt — 차이 nghĩa là sự khác nhau, sự khác biệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.