차원
Lưu ý: âm Hán Việt “thứ nguyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 차원 nghĩa là chiều không gian, chiều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
차원 nghĩa là chiều không gian, chiều.
Nghĩa của 차원
Danh từ
- Chiều không gian, chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 次元 — a dimension
Câu hỏi thường gặp
차원 nghĩa là gì?
차원 (danh từ) nghĩa là chiều không gian, chiều.
차원 đọc thế nào?
차원 đọc là chawon (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 차원 là gì?
차원 viết bằng chữ Hán là 次元, âm Hán Việt "thứ nguyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thứ nguyên" trong tiếng Việt — 차원 nghĩa là chiều không gian, chiều.