TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차원

chawon [t͡ɕʰa̠wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 次元 THỨ NGUYÊN 次 thứ·元 nguyên

Lưu ý: âm Hán Việt “thứ nguyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 차원 nghĩa là chiều không gian, chiều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

차원 nghĩa là chiều không gian, chiều.

Nghĩa của 차원

Danh từ

  1. Chiều không gian, chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 次元 — a dimension

Câu hỏi thường gặp

차원 nghĩa là gì?

차원 (danh từ) nghĩa là chiều không gian, chiều.

차원 đọc thế nào?

차원 đọc là chawon (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 차원 là gì?

차원 viết bằng chữ Hán là 次元, âm Hán Việt "thứ nguyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thứ nguyên" trong tiếng Việt — 차원 nghĩa là chiều không gian, chiều.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.