TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차이나타운

chainataun [t͡ɕʰa̠ina̠tʰa̠un] giọng máy của trình duyệt

차이나타운 nghĩa là phố người hoa, khu hoa-kiều.

Nghĩa của 차이나타운

Danh từ

  1. Phố người Hoa, khu Hoa-kiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinatown

Câu hỏi thường gặp

차이나타운 nghĩa là gì?

차이나타운 (danh từ) nghĩa là phố người hoa, khu hoa-kiều.

차이나타운 đọc thế nào?

차이나타운 đọc là chainataun (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ina̠tʰa̠un].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.