TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차표

chapyo [t͡ɕʰa̠pʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 車票 XA PHIẾU 車 xa·票 phiếu

Lưu ý: âm Hán Việt “xa phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 차표 nghĩa là vé. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

차표 nghĩa là vé.

Nghĩa của 차표

Danh từ

  1. Vé.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 車票 — ticket (for a bus or train)

Câu hỏi thường gặp

차표 nghĩa là gì?

차표 (danh từ) nghĩa là vé.

차표 đọc thế nào?

차표 đọc là chapyo (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠pʰjo].

Âm Hán Việt của 차표 là gì?

차표 viết bằng chữ Hán là 車票, âm Hán Việt "xa phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xa phiếu" trong tiếng Việt — 차표 nghĩa là vé.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.