착륙하다
착륙하다 nghĩa là hạ cánh.
Nghĩa của 착륙하다
Động từ
- Hạ cánh.
Cách chia của 착륙하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 착륙해요changnyukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 착륙합니다changnyukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 착륙해changnyukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 착륙했어요changnyukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 착륙했습니다changnyukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 착륙하겠어요changnyukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 착륙하고changnyukhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 착륙하는changnyukhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 착륙한다changnyukhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 착륙했다changnyukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 착륙합니까changnyukhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 착륙하자changnyukhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 착륙해라changnyukhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 착륙합시오changnyukhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 착륙해서changnyukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 착륙하니까changnyukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 착륙하지만changnyukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 착륙하면changnyukhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 착륙하려고changnyukharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 착륙하기changnyukhagi |
| Định ngữ quá khứ | 착륙한changnyukhan |
| Định ngữ tương lai | 착륙할changnyukhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to land, to set down
Câu hỏi thường gặp
착륙하다 nghĩa là gì?
착륙하다 (động từ) nghĩa là hạ cánh.
착륙하다 đọc thế nào?
착륙하다 đọc là changnyukhada (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋɲukʰa̠da̠].