TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

착오

chago [t͡ɕʰa̠ɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 錯誤 THÁC NGỘ 錯 thác·誤 ngộ

Lưu ý: âm Hán Việt “thác ngộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 착오 nghĩa là lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

착오 nghĩa là lỗi.

Nghĩa của 착오

Danh từ

  1. Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 錯誤 — mistake, error

Câu hỏi thường gặp

착오 nghĩa là gì?

착오 (danh từ) nghĩa là lỗi.

착오 đọc thế nào?

착오 đọc là chago (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɡo̞].

Âm Hán Việt của 착오 là gì?

착오 viết bằng chữ Hán là 錯誤, âm Hán Việt "thác ngộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thác ngộ" trong tiếng Việt — 착오 nghĩa là lỗi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.