TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

참가자

chamgaja [t͡ɕʰa̠mɡa̠d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 參加者 THAM GIA GIẢ 參 tham·加 gia·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “tham gia giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 참가자 nghĩa là người tham gia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

참가자 nghĩa là người tham gia.

Nghĩa của 참가자

Danh từ

  1. Người tham gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 參加者 — participant

Câu hỏi thường gặp

참가자 nghĩa là gì?

참가자 (danh từ) nghĩa là người tham gia.

참가자 đọc thế nào?

참가자 đọc là chamgaja (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mɡa̠d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 참가자 là gì?

참가자 viết bằng chữ Hán là 參加者, âm Hán Việt "tham gia giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tham gia giả" trong tiếng Việt — 참가자 nghĩa là người tham gia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.