참가
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
참가 nghĩa là sự tham gia.
Nghĩa của 참가
Danh từ
- Sự tham gia.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 참가
- 참가자 — Người tham gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 參加 — participation
Câu hỏi thường gặp
참가 nghĩa là gì?
참가 (danh từ) nghĩa là sự tham gia.
참가 đọc thế nào?
참가 đọc là chamga (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mɡa̠].
Âm Hán Việt của 참가 là gì?
참가 viết bằng chữ Hán là 參加, âm Hán Việt "tham gia". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tham gia" trong tiếng Việt.