TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

참가

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chamga [t͡ɕʰa̠mɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 參加 THAM GIA 參 tham·加 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

참가 nghĩa là sự tham gia.

Nghĩa của 참가

Danh từ

  1. Sự tham gia.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 참가

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 參加 — participation

Câu hỏi thường gặp

참가 nghĩa là gì?

참가 (danh từ) nghĩa là sự tham gia.

참가 đọc thế nào?

참가 đọc là chamga (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mɡa̠].

Âm Hán Việt của 참가 là gì?

참가 viết bằng chữ Hán là 參加, âm Hán Việt "tham gia". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tham gia" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.