참가하다
참가하다 nghĩa là tham gia.
Nghĩa của 참가하다
Động từ
- Tham gia.
Cách chia của 참가하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 참가해요chamgahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 참가합니다chamgahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 참가해chamgahae |
| Quá khứ — lịch sự | 참가했어요chamgahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 참가했습니다chamgahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 참가하겠어요chamgahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 참가하고chamgahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 참가하는chamgahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 참가한다chamgahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 참가했다chamgahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 참가합니까chamgahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 참가하자chamgahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 참가해라chamgahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 참가합시오chamgahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 참가해서chamgahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 참가하니까chamgahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 참가하지만chamgahajiman |
| "Nếu…" -면 | 참가하면chamgahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 참가하려고chamgaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 참가하기chamgahagi |
| Định ngữ quá khứ | 참가한chamgahan |
| Định ngữ tương lai | 참가할chamgahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take part, to participate
Câu hỏi thường gặp
참가하다 nghĩa là gì?
참가하다 (động từ) nghĩa là tham gia.
참가하다 đọc thế nào?
참가하다 đọc là chamgahada (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mɡa̠ɦa̠da̠].