참게
chamge
[t͡ɕʰa̠mɡe̞] giọng máy của trình duyệt
참게 nghĩa là cà ra.
Nghĩa của 참게
Danh từ
- Cà ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Chinese mitten crab (Eriocheir sinensis)
Câu hỏi thường gặp
참게 nghĩa là gì?
참게 (danh từ) nghĩa là cà ra.
참게 đọc thế nào?
참게 đọc là chamge (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mɡe̞].