참고서
Lưu ý: âm Hán Việt “tham khảo thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 참고서 nghĩa là sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
참고서 nghĩa là sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.
Nghĩa của 참고서
Danh từ
- Sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 參考書 — reference book
Câu hỏi thường gặp
참고서 nghĩa là gì?
참고서 (danh từ) nghĩa là sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.
참고서 đọc thế nào?
참고서 đọc là chamgoseo (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mɡo̞sʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 참고서 là gì?
참고서 viết bằng chữ Hán là 參考書, âm Hán Việt "tham khảo thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tham khảo thư" trong tiếng Việt — 참고서 nghĩa là sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.