TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

참고서

chamgoseo [t͡ɕʰa̠mɡo̞sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 參考書 THAM KHẢO THƯ 參 tham·考 khảo·書 thư

Lưu ý: âm Hán Việt “tham khảo thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 참고서 nghĩa là sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

참고서 nghĩa là sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.

Nghĩa của 참고서

Danh từ

  1. Sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 參考書 — reference book

Câu hỏi thường gặp

참고서 nghĩa là gì?

참고서 (danh từ) nghĩa là sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.

참고서 đọc thế nào?

참고서 đọc là chamgoseo (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mɡo̞sʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 참고서 là gì?

참고서 viết bằng chữ Hán là 參考書, âm Hán Việt "tham khảo thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tham khảo thư" trong tiếng Việt — 참고서 nghĩa là sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.