chameoksae[t͡ɕʰa̠mʌ̹ks͈ɛ]giọng máy của trình duyệt
참억새 nghĩa là cây chè vè.
Nghĩa của 참억새
Danh từ
Cây chè vè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ susuki grass (Miscanthus sinensis)
Câu hỏi thường gặp
참억새 nghĩa là gì?
참억새 (danh từ) nghĩa là cây chè vè.
참억새 đọc thế nào?
참억새 đọc là chameoksae (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mʌ̹ks͈ɛ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.