참외
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chamoe
[t͡ɕʰa̠mwe̞] giọng máy của trình duyệt
참외 nghĩa là dưa triều tiên.
Nghĩa của 참외
Danh từ
- Dưa Triều Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Korean melon, (Cucumis melo Makuwa Group) or its fruit.
Câu hỏi thường gặp
참외 nghĩa là gì?
참외 (danh từ) nghĩa là dưa triều tiên.
참외 đọc thế nào?
참외 đọc là chamoe (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mwe̞].