TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

참외

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chamoe [t͡ɕʰa̠mwe̞] giọng máy của trình duyệt

참외 nghĩa là dưa triều tiên.

Nghĩa của 참외

Danh từ

  1. Dưa Triều Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Korean melon, (Cucumis melo Makuwa Group) or its fruit.

Câu hỏi thường gặp

참외 nghĩa là gì?

참외 (danh từ) nghĩa là dưa triều tiên.

참외 đọc thế nào?

참외 đọc là chamoe (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.