창
Lưu ý: âm Hán Việt “song” — nghĩa tiếng Việt khác: 창 nghĩa là cửa sổ, thương, giáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
창 nghĩa là cửa sổ, thương, giáo.
Nghĩa của 창
Danh từ
窓 · SONG- Cửa sổ.
Danh từ
槍- Thương, giáo.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 창
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 窓 — window; window
- Danh từ 槍 — spear, lance, javelin
- Danh từ 昌 — prosperity, flourishing, thriving
- Danh từ riêng 昌 — a surname
- Danh từ 唱 — chant
- Danh từ intestines
Câu hỏi thường gặp
창 nghĩa là gì?
창 (danh từ) nghĩa là cửa sổ, thương, giáo.
창 đọc thế nào?
창 đọc là chang (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 창 là gì?
창 viết bằng chữ Hán là 窓, âm Hán Việt "song". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song" trong tiếng Việt — 창 nghĩa là cửa sổ, thương, giáo.