TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

참회

chamhoe [t͡ɕʰa̠mβwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 懺悔 SÁM HỐI 懺 sám·悔 hối

Lưu ý: âm Hán Việt “sám hối” — nghĩa tiếng Việt khác: 참회 nghĩa là xưng tội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

참회 nghĩa là xưng tội.

Nghĩa của 참회

Danh từ

  1. Xưng tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 懺悔 — confession; repentance

Câu hỏi thường gặp

참회 nghĩa là gì?

참회 (danh từ) nghĩa là xưng tội.

참회 đọc thế nào?

참회 đọc là chamhoe (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mβwe̞].

Âm Hán Việt của 참회 là gì?

참회 viết bằng chữ Hán là 懺悔, âm Hán Việt "sám hối". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sám hối" trong tiếng Việt — 참회 nghĩa là xưng tội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.