chatjujeonja[t͡ɕʰa̠t̚t͡ɕ͈ud͡ʑʌ̹ɲd͡ʑa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt茶酒煎子
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
찻주전자 nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.
Nghĩa của 찻주전자
Danh từ
Ấm trà, ấm pha trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ茶酒煎子 — teapot (vessel for tea)
Câu hỏi thường gặp
찻주전자 nghĩa là gì?
찻주전자 (danh từ) nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.
찻주전자 đọc thế nào?
찻주전자 đọc là chatjujeonja (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠t̚t͡ɕ͈ud͡ʑʌ̹ɲd͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.