창고
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
changgo
[t͡ɕʰa̠ŋɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
창고 nghĩa là kho hàng, kho.
Nghĩa của 창고
Danh từ
- Kho hàng, kho, nhà kho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 倉庫 — warehouse, storehouse
Câu hỏi thường gặp
창고 nghĩa là gì?
창고 (danh từ) nghĩa là kho hàng, kho.
창고 đọc thế nào?
창고 đọc là changgo (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋɡo̞].