TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

창고

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
changgo [t͡ɕʰa̠ŋɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 倉庫

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

창고 nghĩa là kho hàng, kho.

Nghĩa của 창고

Danh từ

  1. Kho hàng, kho, nhà kho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 倉庫 — warehouse, storehouse

Câu hỏi thường gặp

창고 nghĩa là gì?

창고 (danh từ) nghĩa là kho hàng, kho.

창고 đọc thế nào?

창고 đọc là changgo (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋɡo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.