TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

창구

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
changgu [t͡ɕʰa̠ŋɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 窓口 SONG KHẨU 窓 song·口 khẩu

Lưu ý: âm Hán Việt “song khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 창구 nghĩa là cửa sổ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

창구 nghĩa là cửa sổ.

Nghĩa của 창구

Danh từ

  1. Cửa sổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 窓口 — window, counter (an area to receive customers such as at a bank or post office)

Câu hỏi thường gặp

창구 nghĩa là gì?

창구 (danh từ) nghĩa là cửa sổ.

창구 đọc thế nào?

창구 đọc là changgu (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋɡu].

Âm Hán Việt của 창구 là gì?

창구 viết bằng chữ Hán là 窓口, âm Hán Việt "song khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song khẩu" trong tiếng Việt — 창구 nghĩa là cửa sổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.