창구
Lưu ý: âm Hán Việt “song khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 창구 nghĩa là cửa sổ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
창구 nghĩa là cửa sổ.
Nghĩa của 창구
Danh từ
- Cửa sổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 窓口 — window, counter (an area to receive customers such as at a bank or post office)
Câu hỏi thường gặp
창구 nghĩa là gì?
창구 (danh từ) nghĩa là cửa sổ.
창구 đọc thế nào?
창구 đọc là changgu (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋɡu].
Âm Hán Việt của 창구 là gì?
창구 viết bằng chữ Hán là 窓口, âm Hán Việt "song khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song khẩu" trong tiếng Việt — 창구 nghĩa là cửa sổ.