창문
Lưu ý: âm Hán Việt “song môn” — nghĩa tiếng Việt khác: 창문 nghĩa là cửa sổ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
창문 nghĩa là cửa sổ.
Nghĩa của 창문
Danh từ
- Cửa sổ.
- 창문을 열다Mở cửa sổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 창문
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 창문
- 나는 신선한 공기를 들이려고 창문을 열었다. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 窓門 — window
Câu hỏi thường gặp
창문 nghĩa là gì?
창문 (danh từ) nghĩa là cửa sổ.
창문 đọc thế nào?
창문 đọc là changmun (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋmun].
Âm Hán Việt của 창문 là gì?
창문 viết bằng chữ Hán là 窓門, âm Hán Việt "song môn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song môn" trong tiếng Việt — 창문 nghĩa là cửa sổ.