TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

창문

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
changmun [t͡ɕʰa̠ŋmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 窓門 SONG MÔN 窓 song·門 môn

Lưu ý: âm Hán Việt “song môn” — nghĩa tiếng Việt khác: 창문 nghĩa là cửa sổ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

창문 nghĩa là cửa sổ.

Nghĩa của 창문

Danh từ

  1. Cửa sổ.
    • 창문을 열다Mở cửa sổ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 창문

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 창문

  • 나는 신선한 공기를 들이려고 창문을 열었다. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 窓門 — window

Câu hỏi thường gặp

창문 nghĩa là gì?

창문 (danh từ) nghĩa là cửa sổ.

창문 đọc thế nào?

창문 đọc là changmun (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋmun].

Âm Hán Việt của 창문 là gì?

창문 viết bằng chữ Hán là 窓門, âm Hán Việt "song môn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "song môn" trong tiếng Việt — 창문 nghĩa là cửa sổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.