changdeonjigi[t͡ɕʰa̠ŋdʌ̹ɲd͡ʑiɡi]giọng máy của trình duyệt
창던지기 nghĩa là ném lao.
Nghĩa của 창던지기
Danh từ
Ném lao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ javelin throw
Câu hỏi thường gặp
창던지기 nghĩa là gì?
창던지기 (danh từ) nghĩa là ném lao.
창던지기 đọc thế nào?
창던지기 đọc là changdeonjigi (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋdʌ̹ɲd͡ʑiɡi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.