창사
tên riêng
Changsa
[t͡ɕʰa̠ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
창사 nghĩa là trường sa.
Nghĩa của 창사
Danh từ riêng
- Trường Sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Changsha (the capital of Hunan, China)
- Danh từ 唱詞 — songs that a dancer sing in a dance in the imperial court
Câu hỏi thường gặp
창사 nghĩa là gì?
창사 (danh từ riêng) nghĩa là trường sa.
창사 đọc thế nào?
창사 đọc là Changsa (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋsʰa̠].