TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

창사

tên riêng
Changsa [t͡ɕʰa̠ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt

창사 nghĩa là trường sa.

Nghĩa của 창사

Danh từ riêng

  1. Trường Sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Changsha (the capital of Hunan, China)
  • Danh từ 唱詞 — songs that a dancer sing in a dance in the imperial court

Câu hỏi thường gặp

창사 nghĩa là gì?

창사 (danh từ riêng) nghĩa là trường sa.

창사 đọc thế nào?

창사 đọc là Changsa (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.