TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

찾다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chatda [t͡ɕʰa̠t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

찾다 nghĩa là tìm, tìm kiếm, rút tiền.

Nghĩa của 찾다

Động từ

  1. Tìm, tìm kiếm.
  2. Rút tiền.

Cách chia của 찾다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn찾아요chajayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở찾습니다chatseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi찾아chaja
Quá khứ — lịch sự찾았어요chajasseoyo
Quá khứ — trang trọng찾았습니다chajatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-찾겠어요chatgesseoyo
Nối "và, rồi" -고찾고chatgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ찾는channeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký찾는다channeunda
Quá khứ — trần thuật찾았다chajatda
Câu hỏi trang trọng찾습니까chatseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자찾자chatja
Mệnh lệnh thân mật찾아라chajara
Mệnh lệnh trang trọng찾읍시오chajeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서찾아서chajaseo
"Vì…" -니까찾으니까chajeunikka
"…nhưng" -지만찾지만chatjiman
"Nếu…" -면찾으면chajeumyeon
Mục đích "để…" -려고찾으려고chajeuryeogo
Danh từ hoá -기찾기chatgi
Định ngữ quá khứ찾은chajeun
Định ngữ tương lai찾을chajeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 찾다

  • 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to search, to look for; to find; to visit; to withdraw

Câu hỏi thường gặp

찾다 nghĩa là gì?

찾다 (động từ) nghĩa là tìm, tìm kiếm, rút tiền.

찾다 đọc thế nào?

찾다 đọc là chatda (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.