찾다
찾다 nghĩa là tìm, tìm kiếm, rút tiền.
Nghĩa của 찾다
Động từ
- Tìm, tìm kiếm.
- Rút tiền.
Cách chia của 찾다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 찾아요chajayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 찾습니다chatseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 찾아chaja |
| Quá khứ — lịch sự | 찾았어요chajasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 찾았습니다chajatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 찾겠어요chatgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 찾고chatgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 찾는channeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 찾는다channeunda |
| Quá khứ — trần thuật | 찾았다chajatda |
| Câu hỏi trang trọng | 찾습니까chatseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 찾자chatja |
| Mệnh lệnh thân mật | 찾아라chajara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 찾읍시오chajeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 찾아서chajaseo |
| "Vì…" -니까 | 찾으니까chajeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 찾지만chatjiman |
| "Nếu…" -면 | 찾으면chajeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 찾으려고chajeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 찾기chatgi |
| Định ngữ quá khứ | 찾은chajeun |
| Định ngữ tương lai | 찾을chajeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 찾다
- 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to search, to look for; to find; to visit; to withdraw
Câu hỏi thường gặp
찾다 nghĩa là gì?
찾다 (động từ) nghĩa là tìm, tìm kiếm, rút tiền.
찾다 đọc thế nào?
찾다 đọc là chatda (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠t̚t͈a̠].