TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

창세기

tên riêng
Changsegi [ˈt͡ɕʰa̠(ː)ŋsʰe̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 創世記

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

창세기 nghĩa là sách sáng thế, sáng thế ký.

Nghĩa của 창세기

Danh từ riêng

  1. Sách Sáng thế, sáng thế ký, sáng thế kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 創世記 — Genesis (first book of the Bible)

Câu hỏi thường gặp

창세기 nghĩa là gì?

창세기 (danh từ riêng) nghĩa là sách sáng thế, sáng thế ký.

창세기 đọc thế nào?

창세기 đọc là Changsegi (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰa̠(ː)ŋsʰe̞ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.