창세기
tên riêng
Changsegi
[ˈt͡ɕʰa̠(ː)ŋsʰe̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
창세기 nghĩa là sách sáng thế, sáng thế ký.
Nghĩa của 창세기
Danh từ riêng
- Sách Sáng thế, sáng thế ký, sáng thế kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 創世記 — Genesis (first book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
창세기 nghĩa là gì?
창세기 (danh từ riêng) nghĩa là sách sáng thế, sáng thế ký.
창세기 đọc thế nào?
창세기 đọc là Changsegi (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰa̠(ː)ŋsʰe̞ɡi].