changjoja[ˈt͡ɕʰa̠(ː)ŋd͡ʑo̞d͡ʑa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt創造者
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
창조자 nghĩa là người sáng tạo.
Nghĩa của 창조자
Danh từ
Người sáng tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ創造者 — creator (one who creates)
Câu hỏi thường gặp
창조자 nghĩa là gì?
창조자 (danh từ) nghĩa là người sáng tạo.
창조자 đọc thế nào?
창조자 đọc là changjoja (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰa̠(ː)ŋd͡ʑo̞d͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.