창턱
changteok
[t͡ɕʰa̠ŋtʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
창턱 nghĩa là bậu.
Nghĩa của 창턱
Danh từ
- Bậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ windowsill
Câu hỏi thường gặp
창턱 nghĩa là gì?
창턱 (danh từ) nghĩa là bậu.
창턱 đọc thế nào?
창턱 đọc là changteok (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋtʰʌ̹k̚].