TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

창힐

tên riêng
Changhil [t͡ɕʰa̠ŋʝiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 倉頡

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

창힐 nghĩa là thương hiệt.

Nghĩa của 창힐

Danh từ riêng

  1. Thương Hiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 倉頡 — Cangjie (the legendary figure historically credited with the invention of the first writing system in China)

Câu hỏi thường gặp

창힐 nghĩa là gì?

창힐 (danh từ riêng) nghĩa là thương hiệt.

창힐 đọc thế nào?

창힐 đọc là Changhil (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ŋʝiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.