Lưu ý: âm Hán Việt “trái quyền giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 채권자 nghĩa là chủ nợ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
채권자 nghĩa là chủ nợ.
Nghĩa của 채권자
Danh từ
Chủ nợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ債權者 — creditor
Câu hỏi thường gặp
채권자 nghĩa là gì?
채권자 (danh từ) nghĩa là chủ nợ.
채권자 đọc thế nào?
채권자 đọc là chaegwonja (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɛ(ː)ɡwʌ̹ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 채권자 là gì?
채권자 viết bằng chữ Hán là 債權者, âm Hán Việt "trái quyền giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trái quyền giả" trong tiếng Việt — 채권자 nghĩa là chủ nợ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.