채널
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chaeneol
[t͡ɕʰɛnʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
채널 nghĩa là kênh.
Nghĩa của 채널
Danh từ
- Kênh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ channel (communications)
Câu hỏi thường gặp
채널 nghĩa là gì?
채널 (danh từ) nghĩa là kênh.
채널 đọc thế nào?
채널 đọc là chaeneol (romaja), IPA [t͡ɕʰɛnʌ̹ɭ].