채소
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chaeso
[ˈt͡ɕʰɛ(ː)sʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
채소 nghĩa là rau.
Nghĩa của 채소
Danh từ
- Rau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 채소
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 菜蔬 — vegetable
Câu hỏi thường gặp
채소 nghĩa là gì?
채소 (danh từ) nghĩa là rau.
채소 đọc thế nào?
채소 đọc là chaeso (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɛ(ː)sʰo̞].