TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

채소

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chaeso [ˈt͡ɕʰɛ(ː)sʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 菜蔬

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

채소 nghĩa là rau.

Nghĩa của 채소

Danh từ

  1. Rau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 채소

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 菜蔬 — vegetable

Câu hỏi thường gặp

채소 nghĩa là gì?

채소 (danh từ) nghĩa là rau.

채소 đọc thế nào?

채소 đọc là chaeso (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɛ(ː)sʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.