TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

채석장

chaeseokjang [t͡ɕʰɛsʰʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 採石場

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

채석장 nghĩa là mỏ đá.

Nghĩa của 채석장

Danh từ

  1. Mỏ đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 採石場 — quarry

Câu hỏi thường gặp

채석장 nghĩa là gì?

채석장 (danh từ) nghĩa là mỏ đá.

채석장 đọc thế nào?

채석장 đọc là chaeseokjang (romaja), IPA [t͡ɕʰɛsʰʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.