채식주의자
chaesikjuuija
[ˈt͡ɕʰɛ(ː)ɕʰik̚t͡ɕ͈uɰid͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
채식주의자 nghĩa là người ăn chay.
Nghĩa của 채식주의자
Danh từ
- Người ăn chay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 菜食主義者 — vegetarian (person who does not eat any animal flesh)
Câu hỏi thường gặp
채식주의자 nghĩa là gì?
채식주의자 (danh từ) nghĩa là người ăn chay.
채식주의자 đọc thế nào?
채식주의자 đọc là chaesikjuuija (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɛ(ː)ɕʰik̚t͡ɕ͈uɰid͡ʑa̠].